Trà Trái Cây

tra-huong-vi-chanh-min

Hồng/ Lục Trà Vị Chanh

tra-huong-vi-tao-min

Hồng/ Lục Trà Vị Táo

Trà-thạch-vải-thạnh-thủy-tinh-荔枝玉露+晶球-L-600x600-min

Nước Ép Vải

sua-chua-oi-min

Sữa Chua Vị Ổi

Sữa chua (yakult) vị Xoài 芒果多多-L-min

Sữa Chua Vị Xoài

Hương-vị-chanh-dây-lắc-thạch-dừa百香搖果樂椰果-L-600x600-min

Trà Chanh Dây

tra-huong-vi-thom-min

Trà Vị Thơm

tra-xanh-chanh-oi-min

Trà Chanh Vị Ổi